soslayo
C2tính từ (adjective)
/sosˈlaʃo/
Nghĩa chính
- Nghiêng, xiêntính từslanted, oblique, sideways
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de soslayotrạng từ | trạng từ | Hỏi, nghiêng sang một bên |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghiêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh