Dịch

soslayo

C2tính từ (adjective)
/sosˈlaʃo/

Nghĩa chính

  1. Nghiêng, xiêntính từslanted, oblique, sideways

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soslayoDạng gốc (base form)
  2. soslayasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. soslayosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. soslayaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

de soslayotrạng từHỏi, nghiêng sang một bên

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghiêng

Ngôn ngữ khác

AI