Dịch

combado là phân từ hai của combar

combar

động từ (verb)
/komˈbaɾ/

Nghĩa chính

  1. Uốn congđộng từto curve

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể combarDanh động từ combandoPhân từ combado
Presente
yocombo
túcombas
él/ella/Ud.comba
nosotroscombamos
vosotroscombáis
ellos/Uds.comban

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc combar

AI