robado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/roˈbado/
Nghĩa chính
- Bị đánh cắp, bị trộmtính từstolen
- Phân từ quá khứ của robarđộng từpast participle of robar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bienes robados | Tài sản bị trộm | |
| coche robado | Xe hơi bị đánh cắp |
Họ từ (word family)
cùng gốc robadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom Mary.Có thể Tom đã lấy trộm máy ảnh của Mary.
- .Đứa trẻ không thể nào đã lấy trộm chiếc dù của tôi được.
- .María đã lấy trộm ống heo tiết kiệm của chính con gái mình.