Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tên cướp; kẻ trộm
danh từ
robber; stealer
2
Trộm cắp; ăn trộm
tính từ
thieving; stealing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robador
Dạng gốc
(base form)
robador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
robador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
robador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
robber
Kẻ cướp
thieving
Kẻ trộm; kẻ cắp
AI
1
Tên cướp
2
Trộm cắp
1
Tên cướp
2
Trộm cắp
1
Tên cướp
2
Trộm cắp