Dịch

robador

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tên cướp; kẻ trộmdanh từrobber; stealer
  2. Trộm cắp; ăn trộmtính từthieving; stealing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. robadorDạng gốc (base form)
  2. robadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. robadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. robadoraGiống cái (feminine)

AI