Dịch

robber

C1danh từ (noun)
UK/ˈɹɒb.ə(ɹ)/US/ˈɹɑ.bɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kẻ cướpdanh từA person who robs.
  2. Con vật cướp phá, loài cướp mồidanh từAn animal who robs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. robberDạng gốc (base form)
  2. robbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

armed robberKẻ cướp có vũ trang
bank robberdanh từTên cướp ngân hàng
sea-robberdanh từKẻ cướp trên biển; một tên cướp biển
dog robberdanh từKẻ hèn hạ, nhất là kẻ chuyên ăn trộm đồ ăn thừa
robber flydanh từCác loài ruồi thuộc họ Asilidae
robber crabdanh từCua dừa (Birgus latro)
camp robberdanh từGiẻ cùi xám (Perisoreus canadensis)
robber barondanh từỞ châu Âu, một quý tộc tính phí cắt cổ hoặc đòi tiền từ những người đi qua đường bộ hoặc đường thủy mà anh ta kiểm soát

Ví dụ

  • ( caudata) , .Tôi nhớ hồi còn nhỏ ở quê hương mình, loài chim ác là thông thường (Pica caudata) mang tiếng xấu là loài sát hại gà con và chuyên cướp phá tổ chim.
  • .Hắn đã trở thành một tên cướp ngân hàng.
  • .Tên cướp đã bị trói lại.

AI