Nghĩa chính
- Kẻ cướpdanh từA person who robs.
- Con vật cướp phá, loài cướp mồidanh từAn animal who robs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- robberDạng gốc (base form)
- robbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armed robber | Kẻ cướp có vũ trang | |
| bank robberdanh từ | danh từ | Tên cướp ngân hàng |
| sea-robberdanh từ | danh từ | Kẻ cướp trên biển; một tên cướp biển |
| dog robberdanh từ | danh từ | Kẻ hèn hạ, nhất là kẻ chuyên ăn trộm đồ ăn thừa |
| robber flydanh từ | danh từ | Các loài ruồi thuộc họ Asilidae |
| robber crabdanh từ | danh từ | Cua dừa (Birgus latro) |
| camp robberdanh từ | danh từ | Giẻ cùi xám (Perisoreus canadensis) |
| robber barondanh từ | danh từ | Ở châu Âu, một quý tộc tính phí cắt cổ hoặc đòi tiền từ những người đi qua đường bộ hoặc đường thủy mà anh ta kiểm soát |
Ví dụ
- ( caudata) , .Tôi nhớ hồi còn nhỏ ở quê hương mình, loài chim ác là thông thường (Pica caudata) mang tiếng xấu là loài sát hại gà con và chuyên cướp phá tổ chim.
- .Hắn đã trở thành một tên cướp ngân hàng.
- .Tên cướp đã bị trói lại.
Họ từ (word family)
cùng gốc robberNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirobbour
- từ tiếng Pháp cổrobeor