Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người hầu hoặc người hầu của sĩ quan; một thông tin thực tế; Một người có công việc là chạy việc vặt cho một sĩ quandanh từAn officer's orderly or servant; a factotum; Someone whose job is to run errands for an officer.
- Người có vai trò thu mua hàng hóa khan hiếm, từ thiết bị quân sự đến rượu hoặc nước hoa, thường hầu như không tuân theo quy định của pháp luậtdanh từOne whose role is to acquire scarce goods, from military equipment to liquor or perfume, often staying barely within the letter of the law.
- Civilian clothing; mufti.chưa dịchdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dog robberDạng gốc (base form)
- dog robbersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Kẻ hèn hạ
- Kẻ hèn hạ, nhất là kẻ chuyên ăn trộm đồ ăn thừaA contemptible person, especially one who steals scraps of food.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — dog-robber.
- (), .
- , .