Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robber fly
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɑ
.
b
ɚ ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Các loài ruồi thuộc họ Asilidae
danh từ
Any fly of the family Asilidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robber fly
Dạng gốc
(base form)
robber fl
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
assassin fly
AI
1
Các loài ruồi thuộc họ Asilidae
1
Các loài ruồi thuộc họ Asilidae
1
Các loài ruồi thuộc họ Asilidae