Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assassin fly
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
s
æ
s
ə
n
ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với robber fly
danh từ
Synonym of robber fly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
assassin fly
Dạng gốc
(base form)
assassin fl
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
robber fly
AI
1
Đồng nghĩa với robber fly
1
Đồng nghĩa với robber fly
1
Đồng nghĩa với robber fly