Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
robber crab
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ɑ
.
b
ɚ ˈ
k
ɹ
æ
b
/
Nghĩa chính
1
Cua dừa (Birgus latro)
danh từ
A coconut crab (Birgus latro).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
robber crab
Dạng gốc
(base form)
robber crab
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cua dừa (Birgus latro)
1
Cua dừa (Birgus latro)
1
Cua dừa (Birgus latro)