Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sea-robber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ cướp trên biển; một tên cướp biển
danh từ
One who robs at sea; a pirate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sea-robber
Dạng gốc
(base form)
sea-robber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
robber
AI
1
Kẻ cướp trên biển
1
Kẻ cướp trên biển
1
Kẻ cướp trên biển