Nghĩa chính
- Ở châu Âu, một quý tộc tính phí cắt cổ hoặc đòi tiền từ những người đi qua đường bộ hoặc đường thủy mà anh ta kiểm soátdanh từIn Europe, an aristocrat who charged exorbitant fees or otherwise exacted money from people who journeyed across land or waterways which he controlled.
- Đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, một ông trùm kinh doanh giàu có và có ảnh hưởng lớn nhưng phương pháp của ông lại gây nhiều nghi vấn về mặt đạo đức và thường phi đạo đứcdanh từEspecially in the 19th and early 20th centuries, a business tycoon who had great wealth and influence but whose methods were morally questionable and often unethical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- robber baronDạng gốc (base form)
- robber baronsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ill-kept .
- “ ? , .” “ ?” “, , post-scarce .” “ ?”
- , , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)