Dịch

armed robber

US/ˈɑɹmd ˈɹɑ.bɚ/

Nghĩa chính

  1. Kẻ cướp có vũ trang

Cụm từ (phrase)

armed robbersNhững tên cướp có vũ trang
armed robberydanh từCướp có vũ trang

AI