Nghĩa chính
- Năng động và sống độngtính từEnergetic and lively.
- Nhanh chóngtính từQuick, speedy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- doughboy's — "K-K-K-Katy"— , , Katy's .
- , .
- All-Mountain: [...] ( ), .