Dịch

puck

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Yêu tinh Puckdanh từThe mischievous fairy-like creature from English folklore, like Puck from Shakespeare's "A Midsummer Night's Dream".
  2. Quả bóng khúc côn cầu, bóng đĩadanh từA hard rubber disc; any other flat disc meant to be hit across a flat surface in a game.
  3. Vật hình đĩa, bánh tròn dẹtdanh từAn object shaped like a puck.
  4. Đánh, thụiđộng từTo hit, strike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puckNguyên thể (infinitive)
  2. pucksSố nhiều (plural)
  3. puckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. puckingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

hockey puckdanh từĐĩa khúc côn cầu
ice hockey puckdanh từĐồng nghĩa với hockey puck
side puckdanh từQuả phạt đền được thực hiện đối với một cầu thủ cầm bóng chạy qua đường biên. Đối phương được hưởng quả phạt từ nơi bóng đi qua vạch vôi
puck bunnydanh từNữ người hâm mộ môn khúc côn cầu trên băng, thường là người có hứng thú với môn thể thao này chủ yếu được thúc đẩy bởi sự thu hút đối với người chơi hơn là sự thích thú với trò chơi. Những chú thỏ Puck thể hiện những đặc điểm tương tự như những chú thỏ trong nhóm đối với các nhạc sĩ
puck palacedanh từĐấu trường có sân trượt và chỗ ngồi cho khán giả chơi và xem khúc côn cầu trên băng, đặc biệt là đấu trường được coi là được trang bị tốt và hiện đại
rag the puckđộng từGiữ quyền sở hữu quả bóng bằng cách trượt băng và xử lý bóng khéo léo mà không cố gắng ghi bàn, như một chiến thuật có chủ ý nhằm mục đích sử dụng hết thời gian
puck-handlingdanh từKhả năng kiểm soát bóng; xử lý gậy
where the puck is headingcụm từMọi thứ đang hướng tới đâu; đến một trạng thái được dự đoán trong tương lai của sự vật

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Chuột số hóa
  1. A pointing device with a crosshair.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipouke
  2. từ tiếng Anh cổpūca“goblin, demon”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*pūkō

Cùng gốc (doublet)pooka

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Irelandpoc“stroke in hurling, bag”

Cùng gốc (doublet)buck

danh từ

piketuck

Ví dụ

  • , , , .Bản thân trò chơi, dù do nam giới chơi, có lẽ mang ý nghĩa dung hòa các mặt đối lập giữa nam và nữ, với quả bóng đĩa tròn là biểu tượng nữ tính còn chiếc gậy khúc côn cầu mang hình dương vật là biểu tượng nam tính.
  • . .Anh ta thò tay vào bồn tiểu và nhặt viên khử mùi lên. Sau đó anh ta bước qua bồn rửa và thay bánh xà phòng bằng viên khử mùi bồn tiểu đó.
  • .Bóng khúc côn cầu trên băng không có hình cầu.

AI