Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puck-handling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng kiểm soát bóng; xử lý gậy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability to control the puck; stickhandling.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
puckhandler
Nguồn gốc
(etymology)
puck
+
handling
Ví dụ
[…]
Flyers
dominated
the
game
with
superior
skating
,
checking
,
passing
and
puck-handling
.
AI
1
Khả năng kiểm soát bóng
1
Khả năng kiểm soát bóng
1
Khả năng kiểm soát bóng