Dịch

pooka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nàng tiên được cho là xuất hiện dưới hình dạng động vật, thường có kích thước lớndanh từA fairy that supposedly appears in animal form, often large.
  2. Vị trí lưu trữ hoặc nơi cất giấu thuận tiện được tạo ra bởi sự sắp xếp hoặc hình thức của các đồ vật xung quanhdanh từA convenient storage location or hiding spot created by the arrangement or form of surrounding objects

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pookaDạng gốc (base form)
  2. pookasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , , , , . , , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Ireland cổpúca“goblin, sprite”
  2. từ tiếng Anh cổpūca“demon”

Cùng gốc (doublet)buccapuck

danh từ
  1. mượn từ tiếng Hawaiipuka“hole”

AI