Nghĩa chính
- Nữ người hâm mộ môn khúc côn cầu trên băng, thường là người có hứng thú với môn thể thao này chủ yếu được thúc đẩy bởi sự thu hút đối với người chơi hơn là sự thích thú với trò chơi. Những chú thỏ Puck thể hiện những đặc điểm tương tự như những chú thỏ trong nhóm đối với các nhạc sĩdanh từA female ice hockey fan, often one whose interest in the sport is primarily motivated by attraction to the players rather than enjoyment of the game itself. Puck bunnies exhibit similar traits to those of groupies toward musicians.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puck bunnyDạng gốc (base form)
- puck bunniesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "' ' ," " ' '"...
- . , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)