Dịch

puck palace

danh từ (noun)
US/ˈpʌk ˈpæləs/

Nghĩa chính

  1. Đấu trường có sân trượt và chỗ ngồi cho khán giả chơi và xem khúc côn cầu trên băng, đặc biệt là đấu trường được coi là được trang bị tốt và hiện đạidanh từAn arena containing a rink and spectator seating for playing and viewing ice hockey, especially one which is considered to be well-equipped and state-of-the-art.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puck palaceDạng gốc (base form)
  2. puck palacesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI