faerie
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các nàng tiên, cảnh tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Realm of the fays, fairyland.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faerieDạng gốc (base form)
- faeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faerie godmother | Chưa có nghĩa | |
| faerie tale | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc faerieNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổfaerie