Dịch

faerie

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các nàng tiên, cảnh tiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Realm of the fays, fairyland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faerieDạng gốc (base form)
  2. faeriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

faerie godmotherChưa có nghĩa
faerie taleChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổfaerie

AI