Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
puckaun
danh từ
(noun)
UK
/
p
ʌ
k
ˈ
ɔː
n
/
US
/
p
ʌ
k
ˈɔ
n
/
Nghĩa chính
1
Con dê
danh từ
A he-goat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
puckaun
Dạng gốc
(base form)
puckaun
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Riley's
puckaun
again
,
said
Mr
.
Nolan
,
I
can
smell
him
from
here
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ireland
pocán
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cabra
Con dê
chivo
Dê (động vật), đứa trẻ (dê đực trẻ, thường xuyên nhất)
AI
1
Con dê
1
Con dê
1
Con dê