cabra
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkabɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Dê cáidanh từfemale goat
- Con dêdanh từgoat (unknown gender)
- Cô gái, bé gáidanh từgirl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pie de cabradanh từ | danh từ | Xà beng, thanh phá hoại, jemmy, jimmy, prybar, nhúm, thanh đinh (thường là loại xà beng có một vết nứt nhỏ ở đầu dùng để tháo đinh hoặc buộc các đồ vật ra xa nhau) |
| pata de cabradanh từ | danh từ | Chân chống (một thanh đòn bẩy có thể gập xuống từ khung xe đạp hoặc xe máy để chống thẳng đứng khi không lái) |
| barba de cabradanh từ | danh từ | Jerusalem star (Hypericum calycinum)chưa dịch |
| como una cabratính từ | tính từ | Điên, mất trí, điên khùng |
| más loco que una cabra | Điên như thợ làm mũ, điên khùng | |
| la cabra siempre tira al montecụm từ | cụm từ | Một con báo không thể thay đổi đốm của mình |
| camino de cabrasdanh từ | danh từ | Con đường dê (con đường hẹp ở nông thôn) |
| cabra de montaña | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bò và dê là động vật nhai lại.
- Yanni .Con dê sữa cuối cùng của Yanni đã chết hôm qua.
- .Dê có thể ăn hầu hết mọi thứ.
Họ từ (word family)
cùng gốc cabraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh