cabrito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbɾito/nguồn
Nghĩa chính
- Đứa trẻ (dê non)danh từkid (young goat)
- Chếtdanh từdie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabritoDạng gốc (base form)
- cabritosSố nhiều (plural)
- cabritilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh