Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabrales
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈbɾales/
Nghĩa chính
1
Loại phô mai xanh có độ cứng vừa phải, từ Tây Ban Nha, được làm từ sữa dê hoặc cừu
qua tiếng Anh
danh từ
cabrales
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cabrales
Loại phô mai xanh có độ cứng vừa phải, từ Tây Ban Nha, được làm từ sữa dê hoặc cừu
AI
1
Loại phô mai xanh có độ cứng vừa phải
1
Loại phô mai xanh có độ cứng vừa phải
1
Loại phô mai xanh có độ cứng vừa phải