Dịch

cabrales

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbɾales/

Nghĩa chính

  1. Loại phô mai xanh có độ cứng vừa phải, từ Tây Ban Nha, được làm từ sữa dê hoặc cừuqua tiếng Anhdanh từcabrales

AI