Dịch

cabrales

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phô mai xanh có độ cứng vừa phải, từ Tây Ban Nha, được làm từ sữa dê hoặc cừudanh từkhông đếm được (uncountable)A moderately hard blue cheese, from Spain, made from goat or sheep milk

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacabrales

AI