Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabrero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈbɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Người chăn dê
danh từ
goatherd
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabrero
Dạng gốc
(base form)
cabrero
s
Số nhiều
(plural)
cabrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cabrer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
goatherd
Người chăn dê, nuôi dê
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cabra
cabrerizo
AI
1
Người chăn dê
1
Người chăn dê
1
Người chăn dê