Dịch

cabrahígo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabɾaˈiɡo/

Nghĩa chính

  1. Một loại quả sungdanh từa kind of fig

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabrahígoDạng gốc (base form)
  2. cabrahígosSố nhiều (plural)

AI