Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabrahígo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabɾaˈiɡo/
Nghĩa chính
1
Một loại quả sung
danh từ
a kind of fig
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabrahígo
Dạng gốc
(base form)
cabrahígo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại quả sung
1
Một loại quả sung
1
Một loại quả sung