Nghĩa chính
- Giữ quyền sở hữu quả bóng bằng cách trượt băng và xử lý bóng khéo léo mà không cố gắng ghi bàn, như một chiến thuật có chủ ý nhằm mục đích sử dụng hết thời gianđộng từTo retain possession of the puck by skillful skating and stickhandling without attempting to score, as a deliberate tactic intended to use up time.
- Tiến hành từ từ để sử dụng hết thời gian; trì hoãn thời gianđộng từTo proceed slowly in order to use up time; to stall for time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rag the puckNguyên thể (infinitive)
- rags the puckNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ragged the puckQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ragging the puckPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- , 20 . ?
- government's . . , .