passages là số nhiều của passage
Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Lối đidanh từA paragraph or section of text or music with particular meaning.
- Chặng đường, đoạn đườngdanh từPart of a path or journey.
- Cấy chuyềnđộng từTo pass something, such as a pathogen or stem cell, through a host or medium.
- Chuyền, mới rời tổtính từkhông so sánh (not comparable)đứng trước danh từ (attributive)Of a bird: Less than a year old but living on its own, having left the nest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- passage from/in sthđoạn trích từ/trong cái gìa passage from the Biblemột đoạn trích từ Kinh Thánh
- the passage of timesự trôi qua của thời gian
- a passage (through sth)lối đi (qua cái gì)
- passage (+ adv./prep.)quyền đi qua (+ adv./prep.)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| block a passage | Chặn lối đi | |
| narrow passage | Lối đi hẹp | |
| passage of timedanh từ | danh từ | Sự trôi qua của thời gian |
| rite of passagedanh từ | danh từ | Nghi thức trưởng thành |
| safe passage | Sự đi lại an toàn | |
| secret passage | Lối đi bí mật | |
| with the passage of timecụm giới từ | cụm giới từ | Khi thời gian trôi qua, theo thời gian |
| back passagedanh từ | danh từ | Lối đi giữa hai ngôi nhà bậc thang dẫn giữa vườn hoặc sân trước và sau |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 2
Sự việc
- Sự việc, biến cố, đoạn đờiAn incident or episode.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thông qua
Họ từ (word family)
cùng gốc passageNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ, tính từ
- từ tiếng Pháp cổpassage
danh từ, động từ
- từ tiếng Pháppassager
- từ tiếng Ýpasseggiare
Ví dụ
- .Cô ấy đã rất chật vật để chơi những đoạn nhạc khó đó.
- , .Anh cẩn thận đi xuyên qua hàng cây, để ý tránh những bụi gai.
- . .Nhưng cũng có những người không cho rằng các biến cố đen tối của cuộc đời nên bị gạt khỏi sân khấu. Đó là vấn đề quan điểm.