Dịch

passageway

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối đi có mái chedanh từA covered walkway, between rooms or buildings.
  2. Lối đi, hành langdanh từAny way for passing in, out or through something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. passagewayDạng gốc (base form)
  2. passagewaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' ; twenty-watt night-light . .Cửa phòng cặp song sinh đối diện đang mở; chiếc đèn ngủ hai mươi oát rọi ánh sáng vàng yếu ớt vào hành lang. David có thể nghe tiếng hai đứa thở đều nhau.
  • , .Các toa tàu có ghế ngang, hai hoặc ba ghế mỗi bên lối đi kèm theo ghế dọc đơn hoặc đôi dọc theo hai sảnh ra vào ở mỗi toa.
  • .Bên trái là một lối đi ẩn giấu.

AI