Dịch

back passage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối đi giữa hai ngôi nhà bậc thang dẫn giữa vườn hoặc sân trước và saudanh từThe passage between two terraced houses leading between the front and back gardens or yards.
  2. Hậu môn hoặc trực tràngdanh từThe anus or rectum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back passageDạng gốc (base form)
  2. back passagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , . .

AI