Dịch

cotext

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các từ bao quanh một nút hoặc một từ khác; môi trường ngôn ngữ của từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Words that surround a node or another word; the linguistic environment of a word.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cotextDạng gốc (base form)
  2. cotextsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cotext

Nguồn gốc (etymology)

AI