cotext
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các từ bao quanh một nút hoặc một từ khác; môi trường ngôn ngữ của từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Words that surround a node or another word; the linguistic environment of a word.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotextDạng gốc (base form)
- cotextsSố nhiều (plural)