Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Rất khó chịutính từExtremely offensive or unpleasant; very annoying, contemptible, or odious.
- Ngỗ ngược, hỗn xược, trơ trẽntính từUnjustly disagreeable, argumentative or objectionable; brazenly rude.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obnoxiousDạng gốc (base form)
- more obnoxiousSo sánh hơn (comparative)
- most obnoxiousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obnoxious behavior | Hành vi đáng ghét | |
| obnoxious habit | Thói quen khó chịu | |
| obnoxious person | Người khó ưa | |
| obnoxious smell | Mùi khó chịu |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 5
Dễ bị tổn thương
- Dễ bị tổn thương, dễ mắc phảiExposed or vulnerable to something, especially harm or injury.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc obnoxiousNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhobnoxiōsus
Ví dụ
- , , ; .Cuộc bạo động bắt đầu giống như ở Anh, do nghị viện từ chối thông qua một sắc thuế gây bất bình; nhưng mọi điểm tương đồng đều dừng lại ở đó.
- .Hắn là một gã đàn ông đặc biệt ngỗ ngược và đáng ghét.
- , , , .Do đó, không một nền cộng hòa khôn ngoan nào có thể thỏa mãn trừ khi trừng phạt kẻ đáng tội nhất cùng những kẻ cận thần và cố vấn được cho là đã xúi giục ông ta.