Dịch

obnoxio

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đang gặp nguy hiểmtính từin danger
  2. Đáng ghét, khó chịu, độc hạitính từobnoxious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obnoxioDạng gốc (base form)
  2. obnoxiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. obnoxiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. obnoxiaGiống cái (feminine)

AI