Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obnoxio
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đang gặp nguy hiểm
tính từ
in danger
2
Đáng ghét, khó chịu, độc hại
tính từ
obnoxious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
obnoxio
Dạng gốc
(base form)
obnoxi
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
obnoxio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
obnoxi
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
obnoxious
Rất khó chịu
in danger
Gặp nguy hiểm
AI
1
Đang gặp nguy hiểm
2
Đáng ghét
1
Đang gặp nguy hiểm
2
Đáng ghét
1
Đang gặp nguy hiểm
2
Đáng ghét