in danger
cụm giới từ (prepositional phrase)
Nghĩa chính
- Gặp nguy hiểmcụm giới từIn a dangerous position or place; exposed to risk.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kicking in dangerdanh từ | danh từ | Đá vào bóng khi có nguy cơ đá vào cầu thủ đối phương đang cố nhặt bóng hoặc ở gần bóng. Cú đá như vậy là trái luật và dẫn đến quả phạt trực tiếp cho đối phương |
| he who waits for dead men's shoes is in danger of going barefootcụm từ | cụm từ | Chờ hưởng gia tài thì đến chết khô |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Cậu nói rằng tôi đang gặp nguy hiểm đến tính mạng sao?
- Huntingdon's . . .
- .