manuals là số nhiều của manual
Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Thủ côngdanh từSynonym of handbook.
- Sách hướng dẫn sử dụngdanh từA booklet that instructs on the usage of a particular machine or product.
- Bài tập thao tác vũ khídanh từA drill in the use of weapons, etc.
- Bằng taytính từPerformed with the hands.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manualDạng gốc (base form)
- manualsSố nhiều (plural)
- more manualSo sánh hơn (comparative)
- most manualSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instruction manual | Sách hướng dẫn | |
| manual labour | Lao động chân tay | |
| manual transmissiondanh từ | danh từ | Số sàn |
| manual worker | Công nhân lao động chân tay | |
| owner's manual | Sách hướng dẫn | |
| user manual | Sách hướng dẫn cho người dùng | |
| manual labordanh từ | danh từ | Lao động chân tay, lao động tay chân |
| manual workdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với manual labor |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Tính từ (adjective) 2
Sách nghi thức
- An old office-book like the modern Roman Catholic ritual.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hộp số sàn
Xe số sàn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc manual- manuallyĐiều khiển bằng taytrạng từ
- manualiiCon chim, đầm lầy màu tímdanh từ
- manualismTriết lý giáo dục dành cho người khiếm thính, nhấn mạnh ngôn ngữ ký hiệu trực quan bằng taydanh từ
- manualistNgười ủng hộ chủ nghĩa thủ công hơn là truyền miệng trong việc dạy ngôn ngữ cho người điếcdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimanuel
- từ tiếng Pháp cổmanuel
- từ tiếng Latinh muộnmanuāle“handbook, manual”
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimanuel
- từ tiếng Anglo-Normanmanuel
- từ tiếng Pháp cổmanual
Ví dụ
- ; ?Máy rửa bát bị hỏng rồi; bạn có nhớ chúng ta để cuốn sách hướng dẫn sử dụng ở đâu không?
- .Cô ấy lấy tay cào mạnh mớ tóc bù xù của mình.
- , .Giáo viên giục học sinh tự kiểm tra lại bằng tay, vì có một số lỗi công cụ kiểm tra chính tả không phát hiện ra.