Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với manual transmissiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of manual transmission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- standard transmissionDạng gốc (base form)
- standard transmissionsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa