Nghĩa chính
- Hộp số tự động (tỷ số truyền tự động thay đổi theo điều kiện hoạt động, không cần sự can thiệp của người lái)danh từA vehicle transmission which shifts gears automatically in response to vehicle speed and/or load, and does not require any driver input to manually change gears under normal driving conditions; an automatic gearbox.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- automatic transmissionDạng gốc (base form)
- automatic transmissionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi-automatic transmissiondanh từ | danh từ | Hộp số xe cơ giới nhiều tốc độ trong đó một phần hoạt động của nó được tự động hóa (thường là hoạt động ly hợp; tự động một phần) nhưng vẫn cần có sự can thiệp của người lái xe để vận hành sang số theo cách thủ công và sang số bằng tay/chân; tức là không hoàn toàn tự động. Tên của các loại hộp số bán tự động cụ thể bao gồm hộp số sàn không ly hợp, hộp số sàn tự động, hộp số sàn ly hợp tự động và hộp số chuyển số trên vô lăng. Các hệ thống này tạo điều kiện thuận lợi cho người lái chuyển số bằng cách vận hành hệ thống ly hợp một cách tự động, thường là bằng phương tiện hoặc dưới sự điều khiển của bộ truyền động hoặc servo, cảm biến, điện từ và mô-đun điều khiển điện tử tích hợp, trong khi vẫn yêu cầu người lái nhập dữ liệu để chuyển số theo cách thủ công |
Ví dụ
- , .
- 4- .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- automatickết hợphộp số tự động