Dịch

shifter

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Người dịch chuyển, vật thay đổidanh từOne who, or that which, shifts or changes.
  2. Từ chỉ trỏ, từ biến nghĩadanh từA word whose meaning changes depending on the situation, as by deixis.
  3. Phụ bếp tàudanh từAn assistant to the ship's cook in washing, soaking, and shifting the salt provisions.
  4. Cần số, cần gạt sốdanh từA control device (usually a lever or button) for shifting gears in a gearbox, or an arrangement for shifting a belt sidewise from one pulley to another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shifterDạng gốc (base form)
  2. shiftersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

video shifterdanh từThiết bị trong máy tính lấy dữ liệu video từ CPU và chuyển đổi nó thành dòng bit nối tiếp để tạo tín hiệu đầu ra
phase shifterdanh từLoại mạng vi sóng
split shifterdanh từNgười làm việc theo ca hoặc được tuyển dụng trong một ca
swing shifterdanh từNgười làm việc theo ca hoặc được tuyển dụng trong một ca
column shifterdanh từCần số dùng để chuyển số, gắn trên trụ lái; nó thường dành cho hộp số tự động (ví dụ: P R N D 2 1) nhưng đôi khi có thể dành cho hộp số tay, chẳng hạn như hộp số ba trên cây (ví dụ: R‑N‑1‑2‑3)
reality shifterdanh từNgười có mục tiêu thay đổi thực tế mà ý thức của họ tồn tại thông qua thiền định hoặc các phương tiện khác
shifter cartdanh từLà loại phương tiện cá nhân cỡ nhỏ dùng trong đua xe
paddle shifterdanh từHoặc là một cặp lẫy chuyển số, được trang bị trên vô lăng của ô tô hiệu suất cao, cho phép chuyển số lên hoặc xuống chỉ trong một chuyển động mà không cần sử dụng ly hợp. Nó là một hình thức shifter tuần tự

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Kim dời mũi đan
  1. A wire for changing a loop from one needle to another, as in narrowing, etc.

AI