shifter
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Người dịch chuyển, vật thay đổidanh từOne who, or that which, shifts or changes.
- Từ chỉ trỏ, từ biến nghĩadanh từA word whose meaning changes depending on the situation, as by deixis.
- Phụ bếp tàudanh từAn assistant to the ship's cook in washing, soaking, and shifting the salt provisions.
- Cần số, cần gạt sốdanh từA control device (usually a lever or button) for shifting gears in a gearbox, or an arrangement for shifting a belt sidewise from one pulley to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shifterDạng gốc (base form)
- shiftersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video shifterdanh từ | danh từ | Thiết bị trong máy tính lấy dữ liệu video từ CPU và chuyển đổi nó thành dòng bit nối tiếp để tạo tín hiệu đầu ra |
| phase shifterdanh từ | danh từ | Loại mạng vi sóng |
| split shifterdanh từ | danh từ | Người làm việc theo ca hoặc được tuyển dụng trong một ca |
| swing shifterdanh từ | danh từ | Người làm việc theo ca hoặc được tuyển dụng trong một ca |
| column shifterdanh từ | danh từ | Cần số dùng để chuyển số, gắn trên trụ lái; nó thường dành cho hộp số tự động (ví dụ: P R N D 2 1) nhưng đôi khi có thể dành cho hộp số tay, chẳng hạn như hộp số ba trên cây (ví dụ: R‑N‑1‑2‑3) |
| reality shifterdanh từ | danh từ | Người có mục tiêu thay đổi thực tế mà ý thức của họ tồn tại thông qua thiền định hoặc các phương tiện khác |
| shifter cartdanh từ | danh từ | Là loại phương tiện cá nhân cỡ nhỏ dùng trong đua xe |
| paddle shifterdanh từ | danh từ | Hoặc là một cặp lẫy chuyển số, được trang bị trên vô lăng của ô tô hiệu suất cao, cho phép chuyển số lên hoặc xuống chỉ trong một chuyển động mà không cần sử dụng ly hợp. Nó là một hình thức shifter tuần tự |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Kim dời mũi đan
- A wire for changing a loop from one needle to another, as in narrowing, etc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc shifterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha