Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phase shifter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại mạng vi sóng
danh từ
A type of microwave network.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phase shifter
Dạng gốc
(base form)
phase shifter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phase
+
shifter
AI
1
Loại mạng vi sóng
1
Loại mạng vi sóng
1
Loại mạng vi sóng