Dịch

handly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với handytính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of handy.
  2. Liên quan đến bàn tay; thủ côngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the hand; manual.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . Greene's " " (1877) .
  • , ''.
  • , , . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihandly

AI