handly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với handytính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of handy.
- Liên quan đến bàn tay; thủ côngtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the hand; manual.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . Greene's " " (1877) .
- , ''.
- , , . .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihandly