Dịch

manual

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/maˈnwal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thủ công, bằng taytính từmanual (performed by the hands)
  2. Chạy bằng tay, cơ họctính từmanual (operated by the hands)
  3. Thủ công, do người làmtính từmanual (performed by a human)
  4. Sổ tay, sách hướng dẫndanh từmanual (handbook)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manualDạng gốc (base form)
  2. manualesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

coche manualXe số sàn
manual de instruccionesSách hướng dẫn sử dụng
manual de usuarioSách hướng dẫn sử dụng
trabajo manualLao động chân tay
de manualtính từSách giáo khoa (có tính chất điển hình của một số loại hiện tượng)
destreza manualSự khéo tay
transmisión manualHộp số sàn
consultar el manualTra cứu sách hướng dẫn

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sách hướng dẫn sử dụng
  1. manual (booklet with instructions)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy có sự khéo léo trong công việc thủ công.
  • ¿ ?Bạn đã bao giờ lái xe số sàn chưa?
  • .Chẳng ai sinh ra đã biết tuốt mọi thứ cả.

AI