Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
destreza manual
Nghĩa chính
1
Sự khéo tay
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
adroitness
Sự khéo léo, sự khéo tay
handiness
Sự khéo tay, sự thuận tiện
skilful
Khéo, khéo léo, khéo tay, tinh xảo; tài tình
AI
1
Sự khéo tay
1
Sự khéo tay
1
Sự khéo tay