manualidad
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manwaliˈdad/
Nghĩa chính
- Hàng thủ công làm bằng taydanh từhand-made crafts
- Nghệ thuật và thủ côngdanh từarts and crafts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manualidadDạng gốc (base form)
- manualidadesSố nhiều (plural)