Dịch

manualidad

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/manwaliˈdad/

Nghĩa chính

  1. Hàng thủ công làm bằng taydanh từhand-made crafts
  2. Nghệ thuật và thủ côngdanh từarts and crafts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manualidadDạng gốc (base form)
  2. manualidadesSố nhiều (plural)

AI