de manual
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sách giáo khoa (có tính chất điển hình của một số loại hiện tượng)tính từtextbook (having the typical characteristics of some class of phenomenon)
- Giống như một cuốn sách; dễ đọctính từlike a book; easy to read
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh