Dịch

de manual

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sách giáo khoa (có tính chất điển hình của một số loại hiện tượng)tính từtextbook (having the typical characteristics of some class of phenomenon)
  2. Giống như một cuốn sách; dễ đọctính từlike a book; easy to read

Ngôn ngữ khác

AI