Nghĩa chính
- Người được thuê để ghi chép hoặc sao chép bản thảodanh từOne employed to take dictation, or copy manuscripts.
- Thư ký, thư ký hoặc người viết tốc ký, hoặc người ghi chépdanh từA clerk, secretary or stenographer, or scribe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- amanuensisDạng gốc (base form)
- amanuenses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , .
- , , .
- “[…] , , ? ?[…]”
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhāmanuēnsis“secretary”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha