manual labor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lao động chân tay, lao động tay chândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Work done by hand or using basic tools rather than by machines; usually physically demanding but (sometimes derogatory) unskilled labor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manual laborDạng gốc (base form)
- manual laborsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manual laborerdanh từ | danh từ | Lao động chân tay |
Xuất hiện ở từ khác
- 劳动Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- .