Dịch

manual labor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lao động chân tay, lao động tay chândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Work done by hand or using basic tools rather than by machines; usually physically demanding but (sometimes derogatory) unskilled labor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manual laborDạng gốc (base form)
  2. manual laborsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

manual laborerdanh từLao động chân tay

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI