semi-automatic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một phần tự độngtính từkhông so sánh (not comparable)Partially automatic.
- Của loại súng có khả năng tự động bắn đạn và nạp đạn tiếp theo, nhưng mỗi lần bắn phải bóp cò; tự động tảitính từkhông so sánh (not comparable)Of a firearm that automatically ejects a shell and loads the next one, but requires the trigger to be squeezed for each shot; autoloading.
- Loại súng bán tự động, đặc biệt là súng lụcdanh từA semi-automatic firearm, especially such a pistol.
- Hộp số bán tự độngdanh từA semi-automatic transmission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- semi-automaticDạng gốc (base form)
- semi-automaticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi-automatic transmissiondanh từ | danh từ | Hộp số xe cơ giới nhiều tốc độ trong đó một phần hoạt động của nó được tự động hóa (thường là hoạt động ly hợp; tự động một phần) nhưng vẫn cần có sự can thiệp của người lái xe để vận hành sang số theo cách thủ công và sang số bằng tay/chân; tức là không hoàn toàn tự động. Tên của các loại hộp số bán tự động cụ thể bao gồm hộp số sàn không ly hợp, hộp số sàn tự động, hộp số sàn ly hợp tự động và hộp số chuyển số trên vô lăng. Các hệ thống này tạo điều kiện thuận lợi cho người lái chuyển số bằng cách vận hành hệ thống ly hợp một cách tự động, thường là bằng phương tiện hoặc dưới sự điều khiển của bộ truyền động hoặc servo, cảm biến, điện từ và mô-đun điều khiển điện tử tích hợp, trong khi vẫn yêu cầu người lái nhập dữ liệu để chuyển số theo cách thủ công |
| semi-automaticallytrạng từ | trạng từ | Một cách bán tự động |
Ví dụ
- , . , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha