jumped là quá khứ và phân từ quá khứ của jump
Nghĩa chính
Thêm 42 nghĩa- nhảy, bật qua, nhảy xuống, nhảy dùđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To leap, clear an obstacle, fall from a height, or leave an aircraft by parachute.
- cú nhảy, bước nhảydanh từA1A leap or act of jumping, especially one upward or across a gap.
- giật mình, giật bắnđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To jerk the body involuntarily in response to something sudden or alarming.
- tăng vọt, tăng đột biếnđộng từB2nội động từ (intransitive)To increase sharply and suddenly in number, price, or value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- jump over sthnhảy qua cái gìHe jumped over the wall to get away.Anh ấy nhảy qua bức tường để bỏ trốn.
- jump sthnhảy qua cái gìCan you jump that gate?Bạn có nhảy qua cái cổng đó được không?
- jump sth over sthcho ngựa nhảy qua cái gìI jumped my horse over all the fences.Tôi cho ngựa nhảy qua tất cả các rào chắn.
- jump by…nhảy…Prices jumped by 60% last year.Giá cả đã nhảy 60% năm ngoái.
- jump (from…) (to…)nhảy (từ…) (lên…)Sales jumped from $2.7 billion to $3.5 billion.Doanh số nhảy từ 2,7 tỷ lên 3,5 tỷ đô-la.
- jump (about/around) (from sth to sth)nhảy (lung tung) (từ cái gì sang cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
42 nghĩa khác
Động từ (verb) 20
Danh từ (noun) 20
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Chen hàng
- ngoại động từ (transitive)Chen hàng, chen lấnTo move to a position (in a queue/line) that is further forward.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc jumpNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạijumpen“to walk quickly, run, jump”
- từ tiếng German nguyên thủy*gumbōną“to hop, skip, bounce”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ! — !Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
- .Anh ấy giật nảy người khi ngước lên thấy một người đàn ông đang đứng trước mặt mình.
- 10% .Giá cổ phiếu đã tăng vọt 10% sau khi công ty công bố mức lợi nhuận kỷ lục.
Xuất hiện ở từ khác
- springdễ nhầmJump là động từ chung; spring thường nhấn mạnh cú bật nhanh, mạnh hoặc đột ngột.