Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lên nhanh, nhảy vàođộng từTo enter something quickly, usually a mode of transport.
- Tham gia nhanh, nhảy vàođộng từTo join in on an activity quickly.
- Cắt lời, xen vàođộng từTo interrupt someone while they are speaking.
- Buộc vào băng nhóm, ép nhậpđộng từTo initiate into an organization, usually a gang, with violence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jump inNguyên thể (infinitive)
- jumps inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- jumped inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jumping inPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go jump in the lakecụm từ | cụm từ | Dùng để bảo ai đó hãy đi đi hoặc yêu cầu của họ sẽ không được đáp ứng |
| jump in one's skinđộng từ | động từ | Bắt đầu với sự sợ hãi |
| jump in with both feetđộng từ | động từ | Phải hết lòng dấn thân |
| a jump in prices | Mức tăng giá đột ngột | |
| a jump in demand | Mức tăng nhu cầu | |
| a jump in temperature | Mức tăng nhiệt độ đột ngột | |
| jump into actionđộng từ | động từ | Đáp lại một sự kiện nào đó bằng hoạt động tràn đầy năng lượng |
| jump into something | Nhảy vào cái gì |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Đánh bài nhanh
- Đánh bài nhanh, bỏ qua lượtTo play a card that matches the top card in the discard pile out of turn.