ideas là số nhiều của idea
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- ý tưởng, kế hoạch, sáng kiếndanh từA1A plan, suggestion, or possible course of action.
- ý nghĩ, suy nghĩ, quan niệmdanh từA2A thought, belief, or mental picture about someone or something.
- mục đích, chủ đích, ý địnhdanh từB1The aim, purpose, or reason for doing something.
- linh cảm, ấn tượng, ý nghĩ mơ hồdanh từB2A vague feeling, hunch, or impression about something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- ideaDạng gốc (base form)
- ideasSố nhiều (plural)
- ideæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- idea for sthý tưởng về việc gìHe already had an idea for his next novel.Anh ấy đã có ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình.
- idea of sthý tưởng về cái gìThe idea of a new museum was first discussed two years ago.Ý tưởng về một bảo tàng mới được thảo luận lần đầu tiên hai năm trước.
- idea of doing sthý tưởng làm gìI like the idea of living on a boat.Tôi thích ý tưởng sống trên thuyền.
- idea (of sth)ý niệm (về cái gì)
- ideas about sthquan điểm về việc gìHe has some very strange ideas about education.Anh ấy có những quan điểm rất kỳ lạ về giáo dục.
- ideas on sthquan điểm về việc gìHer ideas on the family are pretty old-fashioned.Quan điểm của cô ấy về gia đình khá cũ kỹ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get an idea | Nảy ra ý tưởng, hiểu ra | |
| give someone an idea | Cho ai đó một ý niệm | |
| good idea | Ý kiến hay | |
| have an idea | Có ý kiến, nảy ra ý | |
| main idea | Ý chính | |
| no ideathán từ | thán từ | Chẳng/chả/không/hổng biết, đéo biết, biết chết liền |
| bright idea | Sáng kiến | |
| come up with an idea | Nảy ra ý tưởng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Nguyên mẫu ý niệm
- Nguyên mẫu ý niệm, bản thể lý tưởngAn abstract archetype of a given thing, compared to which real-life examples are seen as imperfect approximations; pure essence, as opposed to actual examples.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hình ảnh trong tâm trí
Họ từ (word family)
cùng gốc ideaNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Anh ấy đã làm theo ý kiến của cô ấy.
- .Chỉ riêng ý nghĩ về em thôi cũng đủ làm anh rạo rực.
- , .Đúng rồi, ý là như thế đấy.
Xuất hiện ở từ khác
- conceptdễ nhầm, đồng nghĩaidea thường chỉ ý tưởng cụ thể, trong khi concept nhấn mạnh tính trừu tượng, chung.
- pointđồng nghĩaKhái niệm chung hơn về suy nghĩ hoặc ý tưởng.
- thinkingdễ nhầmchỉ một ý tưởng, sáng kiến nảy ra trong đầu.
- thoughtđồng nghĩadùng khi chỉ ý tưởng, sáng kiến cụ thể
- thoughtsđồng nghĩaý tưởng, thường dùng cho sáng tạo
- ideasTiếng Tây Ban Nhatương đương